se gâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Hỏng đi, ủng, thối rữa: Dùng để chỉ thức ăn, hoa quả bị hư hỏng, không còn ăn được nữa.
    • Trở nên xấu đi, tồi tệ đi: Dùng để chỉ tình hình, thời tiết, hoặc mối quan hệ trở nên tiêu cực, không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le lait s'est gâté à cause de la chaleur. (Sữa đã bị hỏng trời nóng.)
    • Si tu ne mets pas les fraises au frigo, elles vont se gâter. (Nếu bạn không cho dâu tây vào tủ lạnh, chúng sẽ bị hỏng.)
    • Attention, l'ambiance se gâte entre eux. (Coi chừng, bầu không khí giữa họ đang trở nên căng thẳng.)
    • Leur amitié s'est gâtée après cette dispute. (Tình bạn của họ đã xấu đi sau cuộc cãi vã đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gâter la santé": làm hại sức khỏe của mình.
    • En fumant, il se gâte la santé. (Hút thuốc, anh ấy đang tự làm hại sức khỏe của mình.)
  • "se gâter les dents": làm hư răng của mình (thường do ăn nhiều đồ ngọt).
    • L'enfant se gâte les dents en mangeant trop de bonbons. (Đứa trẻ làm hư răng ăn quá nhiều kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâter (động từ ngoại động): Làm hư, làm hỏng; chiều chuộng quá mức (một người).
    • La pluie a gâté la fête. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi tiệc.)
    • Les grands-parents gâtent souvent leurs petits-enfants. (Ông bà thường chiều chuộng các cháu của mình.)
  • Gâté, e (tính từ): Bị hư hỏng; được chiều chuộng.
    • de la viande gâtée (thịt bị hỏng)
    • un enfant gâté (một đứa trẻ được nuông chiều)
Từ đồng nghĩa
  • Pourrir: Thối rữa (thường mạnh hơn).
  • Se détériorer: Trở nên tồi tệ, xuống cấp (trang trọng hơn, dùng cho tình huống hoặc vật chất).
  • Se corrompre: Hư hỏng, thối nát (có thể dùng cho đồ ăn hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • "Tout est pour le mieux dans le meilleur des mondes": Mọi thứ đều tốt đẹp trong thế giới tốt đẹp nhất (thành ngữ châm biếm, trái nghĩa với việc mọi thứ se gâtent).
  • "Les choses se gâtent": Mọi chuyện trở nên rắc rối/xấu đi. (Đâymột cách diễn đạt phổ biến với se gâter).
tự động từ
  1. hỏng đi; ủng; thối
    • Fruits qui se gâtent
      quả ủng
  2. xấu đi
    • Le temps se gâte
      thời tiết xấu đi
    • Les choses se gâtent
      công việc xấu đi

Từ gần giống