se gâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hỏng đi, ủng, thối rữa: Dùng để chỉ thức ăn, hoa quả bị hư hỏng, không còn ăn được nữa.
- Trở nên xấu đi, tồi tệ đi: Dùng để chỉ tình hình, thời tiết, hoặc mối quan hệ trở nên tiêu cực, không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le lait s'est gâté à cause de la chaleur. (Sữa đã bị hỏng vì trời nóng.)
- Si tu ne mets pas les fraises au frigo, elles vont se gâter. (Nếu bạn không cho dâu tây vào tủ lạnh, chúng sẽ bị hỏng.)
- Attention, l'ambiance se gâte entre eux. (Coi chừng, bầu không khí giữa họ đang trở nên căng thẳng.)
- Leur amitié s'est gâtée après cette dispute. (Tình bạn của họ đã xấu đi sau cuộc cãi vã đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se gâter la santé": làm hại sức khỏe của mình.
- En fumant, il se gâte la santé. (Hút thuốc, anh ấy đang tự làm hại sức khỏe của mình.)
- "se gâter les dents": làm hư răng của mình (thường do ăn nhiều đồ ngọt).
- L'enfant se gâte les dents en mangeant trop de bonbons. (Đứa trẻ làm hư răng vì ăn quá nhiều kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gâter (động từ ngoại động): Làm hư, làm hỏng; chiều chuộng quá mức (một người).
- La pluie a gâté la fête. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi tiệc.)
- Les grands-parents gâtent souvent leurs petits-enfants. (Ông bà thường chiều chuộng các cháu của mình.)
- Gâté, e (tính từ): Bị hư hỏng; được chiều chuộng.
- de la viande gâtée (thịt bị hỏng)
- un enfant gâté (một đứa trẻ được nuông chiều)
Từ đồng nghĩa
- Pourrir: Thối rữa (thường mạnh hơn).
- Se détériorer: Trở nên tồi tệ, xuống cấp (trang trọng hơn, dùng cho tình huống hoặc vật chất).
- Se corrompre: Hư hỏng, thối nát (có thể dùng cho đồ ăn hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- "Tout est pour le mieux dans le meilleur des mondes": Mọi thứ đều tốt đẹp trong thế giới tốt đẹp nhất (thành ngữ châm biếm, trái nghĩa với việc mọi thứ se gâtent).
- "Les choses se gâtent": Mọi chuyện trở nên rắc rối/xấu đi. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến với se gâter).
tự động từ
- hỏng đi; ủng; thối
- Fruits qui se gâtentquả ủng
- xấu đi
- Le temps se gâtethời tiết xấu đi
- Les choses se gâtentcông việc xấu đi